CUNG CẤP MÁY MÓC THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
XE THƯƠNG MẠI - XE CHUYÊN DỤNG EURO 4 KHÁC
Hổ trợ trực tuyến
Nguyễn Quốc Khánh - 09.0341.0268
TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE THƯƠNG MẠI VÀ CÁC LOẠI XE CHUYÊN DÙNG, MÁY CÔNG TRÌNH KHÁC
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Xe tải Foton Thành Công E5 mới nhất 2025 - Hotline 0903410268 - DCC Foton 2025 - Foton DCC - Foton Phú Linh - Foton Đông Anh - Foton Việt Nam
xe tai foton
Dự kiến tháng 11 năm 2025, Công ty Thành Công sẽ ra mắt các dòng xe thương mại Foton E5 mới nhất tại Việt Nam, với đầy đủ tải trọng từ 1,3t đến 40t. Trái tim các dòng xe Foton là động cơ Cummins nổi tiếng mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu,...
Chúng tôi tin tưởng rằng với kinh nghiệm sản xuất và lắp ráp xe tải hơn 20 năm qua, với hệ thống dây chuyền lắp ráp hiện đại, hệ thống đại lý Foton 3S trải dài từ Bắc đến Nam,...sẽ đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất từ quý khách hàng
Các dòng xe tải Foton dự kiến:
1. Xe tải nhẹ máy xăng Foton Wonder 2.5 - Tổng tải trọng 2,5 Tấn - 120 Ps

| Tổng tải trọng | 2,5 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 990 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến | 3.080 x 1.580 x 1.670 |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 |
| Động cơ | DAM15R, 1.599 cc |
| Momen xoắn cực đại | 152 N.m/4.400 |
| Công suất cực đại | 120 Ps/5.600 |
| Hộp số | Cơ khí 05 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 175/70R14 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Phanh đĩa/Tang trống, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 50 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
2. Xe tải nhẹ Aumark X - Tổng tải trọng 4,995 Tấn - Foton Miler 4.5T - 130 Ps - Foton Aumark X25 - Foton Aumark X25L

| Tổng tải trọng | 4,995 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 1.990 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
3.700 x 1.870 x 1.920 (X25) 4.170 x 1.870 x 1.920 (X25L) |
| Chiều dài cơ sở | 2.900/3.360 |
| Động cơ | Cummins, 2.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 320 N.m/ |
| Công suất cực đại | 130 Ps/3.000 |
| Hộp số | Cơ khí 05 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 6.5R16 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Phanh đĩa/Tang trống, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 80 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
3. Xe tải nhẹ Foton Aumark 6T - Tổng tải trọng 6.5 Tấn - 130 Ps - Foton Aumark S35

| Tổng tải trọng | 6,5 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 3.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
4.350 x 2.100 x 2.120 (S35) |
| Chiều dài cơ sở | 3.360 |
| Động cơ | Cummins, 2.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 320 N.m/ |
| Công suất cực đại | 130 Ps/3.000 |
| Hộp số | Cơ khí 05 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 7.0R16 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Phanh đĩa/Tang trống, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 80 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
4. Xe tải nhẹ Foton Aumark 6T SL - Tổng tải trọng 4.995/7.2 Tấn - 130 Ps

| Tổng tải trọng | 4,995/7,2 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 1.700/3.495 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
6.300 x 2.100 x 2.120 |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 |
| Động cơ | Cummins, 2.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 320 N.m/ |
| Công suất cực đại | 130 Ps/3.000 |
| Hộp số | Cơ khí 05 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 7.0R16 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Phanh đĩa/Tang trống, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 80 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
5. Xe tải trung Foton Aumark 7.5T - Tổng tải trọng 8,5 Tấn - 156 Ps - Foton Aumark S50

| Tổng tải trọng | 8,5 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 5.000 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
5.200 x 2.300 x 2.320 (S50) |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 |
| Động cơ | Cummins, 3.780 cc |
| Momen xoắn cực đại | 500 N.m/1.200-1.900 |
| Công suất cực đại | 156 Ps/2.600 |
| Hộp số | Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 7.5R16 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 120 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
6. Xe tải trung Foton Aumark 9T - Tổng tải trọng 12 Tấn - 170 Ps - Foton Aumark S70 - Foton Aumark S70L

| Tổng tải trọng | 12 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 7.500/7.200 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
5.200 x 2.320 x 2.420 (S70) 6.300 x 2.320 x 2.420 (S70L) |
| Chiều dài cơ sở | 3.800/4.500 |
| Động cơ | Cummins, 3.780 cc |
| Momen xoắn cực đại | 500 N.m/1.300-1.700 |
| Công suất cực đại | 170 Ps/2.600 |
| Hộp số | Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 8.25R16 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 200 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
7. Xe tải trung Foton Aumark 12T - Tổng tải trọng 14,5 Tấn - 170 Ps - Foton Aumark S90

| Tổng tải trọng | 14,5 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 9.000 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
5.800 x 2.320 x 2.420 6.800 x 2.320 x 2.420 7.300 x 2.320 x 2.420 (S90) |
| Chiều dài cơ sở | 4.200/5.200/5.750 |
| Động cơ | Cummins, 3.780 cc |
| Momen xoắn cực đại | 500 N.m/1.300-1.700 |
| Công suất cực đại | 210 Ps/2.600 |
| Hộp số | Cơ khí 06 số tiến, 01 số lùi |
| Lốp xe | 9.25R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 200 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
8. Xe tải trung Foton Aumark 14T - Tổng tải trọng 14,5 Tấn - 210 Ps - Foton Aumark S90L

| Tổng tải trọng | 14,5 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 8.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
7.600 x 2.320 x 2.420 (S90L) |
| Chiều dài cơ sở | 6.100 |
| Động cơ | Cummins, 4.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 760 N.m/ |
| Công suất cực đại | 210 Ps/2.600 |
| Hộp số | Cơ khí 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 9.25R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 200 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
9. Xe tải trung Foton Auman C160 EST-M - Tổng tải trọng 16 Tấn (Động cơ Cummins 210 Ps)

| Tổng tải trọng | 16 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 9.100 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
7.540 x 2.350 x 2.490 |
| Chiều dài cơ sở | 6.100 |
| Động cơ | Cummins ISF4.5S5210, 4.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 760 N.m/1.200-1.800 |
| Công suất cực đại | 210 Ps/ |
| Hộp số | Fast 8JS85T, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 10.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 260 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
10. Xe tải trung Foton Auman C160M EST-M - Tổng tải trọng 16 Tấn (Động cơ Yuchai 220 Ps)

| Tổng tải trọng | 16 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 8.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
8.760 x 2.350 x 2.510 |
| Chiều dài cơ sở | 6.500 |
| Động cơ | Yuchai YC6JA220-50, 6.870 cc |
| Momen xoắn cực đại | 860 N.m/1.200-1.800 |
| Công suất cực đại | 220 Ps/ |
| Hộp số | Fast 8JS105T, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 10.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 260 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
11. Xe tải trung Foton Auman C160L EST-M - Tổng tải trọng 16 Tấn (Động cơ Yuchai 220 Ps)

| Tổng tải trọng | 16 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 7.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
9.900 x 2.350 x 2.510 |
| Chiều dài cơ sở | 7.100 |
| Động cơ | Yuchai YC6JA220-50, 6.870 cc |
| Momen xoắn cực đại | 860 N.m/1.200-1.800 |
| Công suất cực đại | 220 Ps/ |
| Hộp số | Fast 8JS105T, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 10.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 260 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
12. Xe tải trung Foton Auman C160L EST-M - Tổng tải trọng 16 Tấn (Động cơ Cummins 210 Ps)

| Tổng tải trọng | 16 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 7.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
9.900 x 2.350 x 2.510 |
| Chiều dài cơ sở | 7.100 |
| Động cơ | Cummins ISF4.5S5210, 4.500 cc |
| Momen xoắn cực đại | 760 N.m/1.200-1.800 |
| Công suất cực đại | 210 Ps/ |
| Hộp số | Fast 8JS85T, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 10.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 260 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
13. Xe tải nặng Foton Auman C240 - 6x2R - Tổng tải trọng 24 Tấn - 270 Ps

| Tổng tải trọng | 24 Tấn |
| Tải trọng dự kiến | 14.500 Kg |
| Lòng Thùng dự kiến |
9.900 x 2.320 x 2.520 |
| Chiều dài cơ sở | 6.100 + 1.350 |
| Động cơ | Cummins ISD270 50, 6.690 cc |
| Momen xoắn cực đại | 970 N.m/1.200-1.700 |
| Công suất cực đại | 270 Ps/ |
| Hộp số | Fast 8JS118TC, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Lốp xe | 11.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 260 Lít |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
14. Đầu kéo Foton 4x2 MA5 - Auman FV270 - 270 Ps

| Kích thước tổng thể | 6.060 x 2.500 x 3.785 |
| Chiều rộng cabin | 2.200 |
| Kiểu dáng cabin | M4-2.200, mui bằng |
| Khung sát xi | 280 x 80 x 8, gia cố cục bộ |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Tổng tải trọng |
15.480 |
| Khối lượng bản thân | 6.000 |
| Khối lượng kéo theo | 28.870 |
| Chiều dài cơ sở | 3.700 |
| Động cơ | Cummins ISD270 50, 6.690 cc |
| Momen xoắn cực đại | 970 N.m/1.200-1.700 |
| Công suất cực đại | 270 Ps/ |
| Hộp số | 8JS118TC-B, 08 số tiến, 02 số lùi |
| Ly hợp (Đường kính) | 430 |
| Tỷ số truyền | 5.286 |
| Lốp xe | 11.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 350 Lít, Hợp kim nhôm |
| Thùng Ure | 35 |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
15. Đầu kéo Foton 6x4 - EST400 - 02 cầu láp - 400 Ps - Auman FV400

| Kích thước tổng thể | 6.910 x 2.490 x 3.750 |
| Chiều rộng cabin | 2.490 |
| Kiểu dáng cabin | H4 |
| Khung sát xi | 280 x 80 x 8, gia cố cục bộ |
| Công thức bánh xe | 6 x 4 |
| Tổng tải trọng |
24.000 |
| Khối lượng bản thân | 9.150 |
| Khối lượng kéo theo | 38.720 |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 + 1.350 |
| Động cơ | ISGE5-400, 11.800 cc |
| Momen xoắn cực đại | 2.100 N.m/1.000 |
| Công suất cực đại | 400 Ps/ |
| Hộp số | 12JSDX240T, 12 số tiến, 02 số lùi |
| Ly hợp (Đường kính) | 430 |
| Tỷ số truyền | 3.7 |
| Lốp xe | 12.00R22.5 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 700 Lít, Hợp kim nhôm |
| Thùng Ure | 35 |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
16. Đầu kéo Foton EST460 - 6x4 - 02 cầu láp - 460 Ps - Auman FV460

| Kích thước tổng thể | 6.910 x 2.490 x 3.750 |
| Chiều rộng cabin | 2.490 |
| Kiểu dáng cabin | EST |
| Khung sát xi | 280 x 80 x 8, gia cố cục bộ |
| Công thức bánh xe | 6 x 4 |
| Tổng tải trọng |
24.000 |
| Khối lượng bản thân | 9.150 |
| Khối lượng kéo theo | 38.720 |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 + 1.350 |
| Động cơ | ISGE5-460, 11.800 cc |
| Momen xoắn cực đại | 2.300 N.m/1.100-1.300 |
| Công suất cực đại | 460 Ps/ |
| Hộp số | 12JSDX240T, 12 số tiến, 02 số lùi |
| Ly hợp (Đường kính) | 430 |
| Tỷ số truyền | 3.7 |
| Lốp xe | 12.00R22.5 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén |
| Thùng nhiên liệu | 700 Lít, Hợp kim nhôm |
| Thùng Ure | 35 |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
17. Đầu kéo Foton EST460 - 6x4 - 02 Cầu Dầu - Foton FV460 - Foton GTL-E - 460 Ps



| Kích thước tổng thể | 6.900 x 2.490 x 3.770 |
| Chiều rộng cabin | 2.490 |
| Kiểu dáng cabin | GTL-E |
| Khung sát xi | 225/286 x 80 x (8+5) |
| Công thức bánh xe | 6 x 4 |
| Tổng tải trọng |
24.000 |
| Khối lượng bản thân | 9.150 |
| Khối lượng kéo theo | 37.670 |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 + 1.350 |
| Động cơ | ISGE5-460, 11.800 cc |
| Momen xoắn cực đại | 2.300 N.m/1.100-1.300 |
| Công suất cực đại | 460 Ps/ |
| Hộp số | HW25712C, 12 số tiến, 02 số lùi |
| Ly hợp (Đường kính) | 430 |
| Tỷ số truyền | 4.76 |
| Lốp xe | 12.00R20 |
| Hệ thống phanh trước/sau | Tang trống, dẫn động khí nén, có ABS |
| Thùng nhiên liệu | 450 Lít, Hợp kim nhôm |
| Thùng Ure | 35 |
| Giá xe | LH 0903.410.268 |
DCC FOTON 2025 - FOTON DCC 2025 E5 - FOTON ĐÔNG ANH - FOTON PHÚ LINH - FOTON PHÚ LINH - FOTON HÀ NỘI
Hotline FOTON VIỆT NAM 0903410268
Giaxetainhapkhau.com
Bình luận
Sản phẩm cùng loại













