CUNG CẤP MÁY MÓC THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG
XE THƯƠNG MẠI - XE CHUYÊN DỤNG EURO 4 KHÁC
Hổ trợ trực tuyến
Nguyễn Quốc Khánh - 09.0341.0268
TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI XE THƯƠNG MẠI VÀ CÁC LOẠI XE CHUYÊN DÙNG, MÁY CÔNG TRÌNH KHÁC
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
QUYẾT ĐỊNH 2353/QĐ-BTC 2023 BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ ĐIỆN NHẬP KHẨU, ÁP DỤNG TỪ 06/11/2023
|
Ô tô điện |
|||||
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chờ (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
|
4529 |
AUDI |
AUDI E-TRON 50 QUATTRO (GENABE) |
5 |
2.979.000.000 |
|
|
4530 |
AUDI |
AUDI E-TRON GT PLUS QUATTRO (F83RJ7) |
5 |
5.050.000.000 |
|
|
4531 |
AUDI |
AUDI E-TRON GT QUATTRO (F83RJ7) |
5 |
4.720.000.000 |
|
|
4532 |
AUDI |
AUDI E-TRON S LINE 50 QUATTRO (GENCBE) |
5 |
2.970.000.000 |
|
|
4533 |
BMW |
17 XDRIVE60 (51EJ) |
5 |
7.199.000.000 |
|
|
4534 |
HONGQI |
CA6520H0EVXB E115E02 (CA6520H0EVXBE115E02) |
7 |
2.228.000.000 |
|
|
4535 |
HONGQI |
CA6520H0EVXB El 15E03 (CA6520H0EVXB E115E03) |
6 |
2.428.000.000 |
|
|
4536 |
HONGQI |
CA6520H0EVXC (CA6520H0EVXC) |
4 |
2.768.000.000 |
|
|
4537 |
HYUNDAI |
ION1Q 5 (GIW5ZHZ7Z) |
5 |
1.799.600.000 |
|
|
4538 |
JAGUAR |
1-PACE SE (DH) |
5 |
5.439.000.000 |
|
|
4539 |
MERCEDES-BENZ |
EQS 450+ (297123) |
5 |
4.839.000.000 |
|
|
4540 |
MERCEDES-BENZ |
EQS 580 4MATIC (297144) |
5 |
5.959.000.000 |
|
|
4541 |
MITSUBISHI |
I-MIEV |
4 |
1.040.000.000 |
|
|
4542 |
NISSAN |
LEAF SV |
5 |
1.166.700.000 |
|
|
4543 |
PORSCHE |
TAYCAN (Y1AAA1) |
5 |
6.468.800.000 |
|
|
4544 |
PORSCHE |
TAYCAN 4 S CROSS TURIMO (Y1BDB1) |
5 |
7.381.000.000 |
|
|
4545 |
PORSCHE |
TAYCAN 4S (Y1ADB1) |
5 |
6.700.000.000 |
|
|
4546 |
PORSCHE |
TAYCAN GTS (Y1ADE1) |
5 |
6.750.000.000 |
|
|
4547 |
PORSCHE |
TAYCAN TURBO (Y1AFC 1) |
4 |
8.200.000.000 |
|
|
4548 |
PORSCHE |
TAYCAN TURBO S (Y1AFH1) |
4 |
10.850.000.000 |
|
|
4549 |
TESLA |
MODEL S100D |
5 |
4.200.000.000 |
|
|
4550 |
TESLA |
MODEL XP100D |
7 |
6.022.000.000 |
|
|
4551 |
TESLA |
MODEL X P100D |
6 |
6.810.000.000 |
|
|
4552 |
TESLA |
MODEL X P90D |
7 |
6.022.000.000 |
|
|
4553 |
VOLVO |
C40 RECHARGE ULTIMATE (XKED) |
5 |
2.330.000.000 |
|
Giaxetainhapkhau.com
Bình luận
Tin tức liên quan
Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe tải VAN và xe bán tải 2026
Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe tải mới nhất 2026
Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe khách năm 2026
Từ 30/6, hơn 70 triệu xe máy sắp phải thực hiện kiểm định khí thải theo quy chuẩn mới
TẾT VUI SẮM TẢI - NHẬN LỘC ƯU ĐÃI | DOTHANH IZ khuyến mại Tết 2026
Thuế trước bạ xe VAN mới nhất 2026
Lệ phí trước bạ ô tô và ô tô điện mới nhất 2026
Lệ phí trước bạ xe máy và xe máy điện mới nhất 2026
Phí đăng ký biển số ô tô mới nhất 2026
Phí đăng ký biển số xe máy mới nhất 2026
Xe van có khối lượng hàng chuyên chở dưới 950kg được xem là xe con
Phí bảo trì đường bộ mới nhất 2026